CÔNG KHAI
| Số/ký hiệu | Số: 13/2013/QĐ-TTg |
|---|---|
| Chính phủ | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 06/02/2013 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/13_2013_QD-TTg_170671.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 45/2019/QH14 |
|---|---|
| Chính phủ | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 20/11/2019 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/45_2019_QH14_333670.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 07/2013/TTLT-BGDĐT-NBV-BTC |
|---|---|
| Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo-Bộ Nội Vụ-Bộ Tài Chính | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 08/03/2013 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/07_2013_TTLT-BGDDT-BNV-BTC_176067.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 33/2005/TT-BGD&ĐT |
|---|---|
| Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 08/12/2005 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/33_2005_TT-BGDDT_7509.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 57/2014/TT-BTC |
|---|---|
| Bộ Tài Chính | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 06/05/2014 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/57_2014_TT-BTC_230267.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 15/2015/TTLT-BGDĐT-BLĐTBXH-BQP-BCA-BNV-BTC |
|---|---|
| Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo- Bộ Lao Động-Thương Binh Và Xã Hôi-Bộ Quốc Phòng- Bộ Công An-Bộ Nội Vụ-Bộ Tài Chính | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 16/07/2015 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/15_2015_TTLT-BGDDT-BLDTBXH-BQP-BCA-BNV-BTC_284361.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 1125/NGCBQLGD-CSNGCB |
|---|---|
| Bộ GD&ĐT | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 18/08/2017 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/1125_NGCBQLGD-CSNGCB_360203.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 14/200/TT-BTC |
|---|---|
| Bộ Tài Chính | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 08/03/2007 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2020/09/14_2007_TT-BTC_16949.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 91/2017/NĐ-CP |
|---|---|
| Chính phủ | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 31/07/2017 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/91_2017_ND-CP_315685.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 40/2017/TT-BTC |
|---|---|
| Bộ Tài Chính | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 28/04/2017 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/40_2017_TT-BTC_327960.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 9552/TCCB |
|---|---|
| Bộ Giáo Dục Và Đào Tạo | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 26/09/2003 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/9552_TCCB_145690.pdf
| Số/ký hiệu | Số: 5845/BYT-TCCB |
|---|---|
| Bộ Y Tế | Sở GD&ĐT Quảng Ninh |
| Ngày ban hành | 29/07/2016 |
1 Tệp kèm theo
/uploads/2024/09/5845_BYT-TCCB_319143.pdf